招聘职位
  • 日期:2026-01-25
  • 薪资:13-15Triệu
  • 要求:不限 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:KCN Tân Đức-Xã Đức Hòa, Tỉnh Long AN
  • 日期:2026-01-25
  • 薪资:面议
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:VIETTEL TOWER 285 CMT8, HOA HUNG, TP.HCM
  • 日期:2026-01-25
  • 薪资:面议
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:胡志明1郡
  • 日期:2026-01-16
  • 薪资:1000-2000万盾
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:Số 27 Đường Số 30, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh
  • 日期:2026-01-16
  • 薪资:1400-3500万盾
  • 要求:高中 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:越南胡志明市以及出差到周围城市
  • 日期:2026-01-14
  • 薪资:10-15Triệu
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:Số 12, Đường 13, KĐT Vạn Phúc City, P. Hiệp Bình, TP.HCM
  • 日期:2026-01-14
  • 薪资:1200-1500万盾
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:28 Đường số 13A, Bình Trị Đông B, Bình Tân平新郡, 胡志明市, 越南
  • 日期:2026-01-11
  • 薪资:1600万盾
  • 要求:不限 bằng cấp | 0-1 K.N
  • 地址:
  • 日期:2026-01-10
  • 薪资:1800万盾
  • 要求:大专 bằng cấp | 3-5 K.N
  • 地址:南亭武工业区
  • 日期:2025-12-03
  • 薪资:面议
  • 要求:本科 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:
  • 日期:2025-11-26
  • 薪资:面议
  • 要求:本科 bằng cấp | 0-1 K.N
  • 地址:北宁省慈山市
  • 日期:2025-11-19
  • 薪资:8-10Triệu
  • 要求:高中 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:TTTM Parc Mall, cổng B, 547-549 Đ. Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
  • 日期:2025-11-19
  • 薪资:10-13Triệu
  • 要求:高中 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:TTTM Parc Mall, cổng B, 547-549 Đ. Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
  • 日期:2025-11-19
  • 薪资:13-16Triệu
  • 要求:高中 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:TTTM Parc Mall, cổng B, 547-549 Đ. Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
  • 日期:2025-11-16
  • 薪资:14-18Triệu
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:胡志明市区周围
  • 日期:2025-11-16
  • 薪资:8-12Triệu
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:胡志明市守德市协平福坊 万福都市区,阮氏绒街 147 号
  • 日期:2025-11-14
  • 薪资:1300万盾
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:第十郡 Hòa Hưng 坊 3/2 街 86 号
  • 日期:2025-11-12
  • 薪资:2500万盾
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:越南富寿省
  • 日期:2025-11-12
  • 薪资:20-40万盾
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:Nhà xưởng X1, Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
  • 日期:2025-11-12
  • 薪资:1500-1800万盾
  • 要求:高中 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:Trung tâm kiểm nghiệm Ur Hồng Tín, cổng số 2 gốm sứ Long Phương, cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, phường Hạp Lĩnh, thành phố Bắc Ninh
  • 日期:2025-11-11
  • 薪资:面议
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:同奈省同富公社泰勇村新进工业区
  • 日期:2025-11-11
  • 薪资:面议
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:越南同奈省同富公社泰勇村新进工业区
  • 日期:2025-11-11
  • 薪资:面议
  • 要求:大专 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:269 Đường số 7, Phường An Lạc, TP.HCM.
  • 日期:2025-11-11
  • 薪资:面议
  • 要求:高中 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:269 Đường số 7, Phường An Lạc, TP.HCM
  • 日期:2025-11-10
  • 薪资:12-15Triệu
  • 要求:高中 bằng cấp | 1-3 K.N
  • 地址:Đường số 16 Bình Trị Đông B quận Bình Tân
  • 页次:1/3 每页25 总数57    首页  上一页  下一页  尾页    转到: